鞶繡 bàn tú Hán Việt: bàn tú Tổng quan Cấu tạo: 鞶 (bàn) + 绣 (tú)Hán Việtbàn túCấu tạo鞶 + 绣 · bàn + tú nghĩa thành phần: bàn + tú Từ liên quan Gần nghĩa繡佛 · 繡像 · 繡口 · 繡球 · 繡閣 · 绣像 · 绣墩 · 绣帷