繡口

xiù kǒutú khẩu

Hán Việt: tú khẩu · Pinyin: xiù kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻文辞华丽。

Cấu tạo: 繡 (tú) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 繡口 xiùkǒu n. talented in literary expression

Eng

  • Cihui 繡口 xiùkǒu n. talented in literary expression

other

  • Nguồn khác »Giá đành tú khẩu cẩm tâm khác thường«

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占