韋提 vi đề Hán Việt: vi đề Tổng quan (人名)韋提希之略。☸ Cấu tạo: 韦 (vi) + 提 (đề)Hán Việtvi đềCấu tạo韦 + 提 · vi + đề nghĩa thành phần: vi + đề Nghĩa ViệtCihui (人名)韋提希之略。☸ Từ liên quan Gần nghĩa韋提希 · 韋提幽囚 · 韋提得悟 · 提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供