韓國流行音樂

Hánguó liúxíng yīnyuè hàn quốc lưu hành âm nhạc

Hán Việt: hàn quốc lưu hành âm nhạc · Pinyin: Hánguó liúxíng yīnyuè

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (quốc) + (lưu) + (hành) + (âm) + (nhạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui K-pop