韌帶成形術
nhận đái thành hình thuật
Hán Việt: nhận đái thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Hán Việt: nhận đái thành hình thuật
Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)