韧皮部
nhận bì bộ
Hán Việt: nhận bì bộ · Pinyin: rèn pí bù
Tổng quan
BỘ bộ phận nhẫn bì; lớp vỏ dai; li-be (trong thân cây)
植物学上指茎的组成部分之一,由筛管和韧皮纤维等构成,可以输导有机养料。
植物的一種維管束組織,包含篩管細胞(篩細胞)、伴細胞、薄壁細胞及纖維細胞。可以將光合作用產物運輸至植物體各部,以供利用或儲藏。
Nghĩa
Việt
- VietPhrases lớp vỏ dai; li-be
- Tần suất từ (thực vật học) Libe (thực vật học) Libe; lớp vỏ dai; li-be
- Biên soạn bast; phloem
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物的一種維管束組織,包含篩管細胞(篩細胞)、伴細胞、薄壁細胞及纖維細胞。可以將光合作用產物運輸至植物體各部,以供利用或儲藏。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物学上指茎的组成部分之一,由筛管和韧皮纤维等构成,可以输导有机养料。
Eng
- Cihui phloem
- Tần suất từ n. <bot.> bast; phloem
Đức
- Handedict Bast (S, Bot)