韧皮

rèn pínhận bì

Hán Việt: nhận bì · Pinyin: rèn pí

Tổng quan

(thực vật học) libe, sợi libe, sợi vỏ

Cấu tạo: 韌 (nhận) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (thực vật học) libe, sợi libe, sợi vỏ
  • Biên soạn bast; phloem

Eng

  • Cihui 韌皮 ènpí n. <bot.> bast; phloem
  • Cihui (botany) bast; phloem
  • Tần suất từ 韌皮 ènpí n. <bot.> bast; phloem
  • Tần suất từ n. <bot.> bast; phloem

Đức

  • Handedict Bast, Baste (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韧皮部 · 韧皮纤维 · 皮下 · 皮傅 · 皮儿 · 皮具 · 皮内 · 皮包