韩元

hán yuánhàn nguyên

Hán Việt: hàn nguyên · Pinyin: hán yuán

Tổng quan

Won (đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc)

Cấu tạo: 韓 (hàn) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui South Korean won (currency)

Đức

  • Handedict Won (Hangeul 원

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲