韫怀 yùn huái·uẩn hoài Hán Việt: uẩn hoài · Pinyin: yùn huái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时商界借称珠玉行业。 Cấu tạo: 韞 (uẩn) + 懷 (hoài)Pinyinyùn huáiHán Việtuẩn hoàiCấu tạo韞 + 懷 · uẩn + hoài nghĩa thành phần: uẩn + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时商界借称珠玉行业。 Từ liên quan Gần nghĩa怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕 · 怀宁