韭菜雞肉湯 cửu thái kê nhục thang Hán Việt: cửu thái kê nhục thang Tổng quan Cấu tạo: 韭 (cửu) + 菜 (thái) + 雞 (kê) + 肉 (nhục) + 湯 (thang)Hán Việtcửu thái kê nhục thangCấu tạo韭 + 菜 + 雞 + 肉 + 湯 · cửu + thái + kê + nhục + thang nghĩa thành phần: cửu + thái + kê + nhục + thang