音樂製作人 yīn yuè zhì zuò rén · âm nhạc chế tác nhân Hán Việt: âm nhạc chế tác nhân · Pinyin: yīn yuè zhì zuò rén Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 製 (chế) + 作 (tác) + 人 (nhân)Pinyinyīn yuè zhì zuò rénHán Việtâm nhạc chế tác nhânCấu tạo音 + 樂 + 製 + 作 + 人 · âm + nhạc + chế + tác + nhân nghĩa thành phần: âm + nhạc + chế + tác + nhân