音樂發燒友 yīn yuè fā shāo yǒu · âm nhạc phát thiêu hữu Hán Việt: âm nhạc phát thiêu hữu · Pinyin: yīn yuè fā shāo yǒu Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 發 (phát) + 燒 (thiêu) + 友 (hữu)Pinyinyīn yuè fā shāo yǒuHán Việtâm nhạc phát thiêu hữuCấu tạo音 + 樂 + 發 + 燒 + 友 · âm + nhạc + phát + thiêu + hữu nghĩa thành phần: âm + nhạc + phát + thiêu + hữu