音樂展覽會

yīn yuè zhǎn lǎn huì âm nhạc triển lãm hội

Hán Việt: âm nhạc triển lãm hội · Pinyin: yīn yuè zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhạc) + (triển) + (lãm) + (hội)