音樂電視臺 âm nhạc điện thị thai Hán Việt: âm nhạc điện thị thai Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 電 (điện) + 視 (thị) + 臺 (thai)Hán Việtâm nhạc điện thị thaiCấu tạo音 + 樂 + 電 + 視 + 臺 · âm + nhạc + điện + thị + thai nghĩa thành phần: âm + nhạc + điện + thị + thai