音像教學資料

âm tượng giáo học tư liêu

Hán Việt: âm tượng giáo học tư liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tượng) + (giáo) + (học) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 音像教學資料 īn-xiàng jiàoxué zīliào n. audio-visual teaching materials