音响照明 âm hưởng chiếu minh Hán Việt: âm hưởng chiếu minh Tổng quan sự phát quang do siêu âm Cấu tạo: 音 (âm) + 響 (hưởng) + 照 (chiếu) + 明 (minh)Hán Việtâm hưởng chiếu minhCấu tạo音 + 響 + 照 + 明 · âm + hưởng + chiếu + minh nghĩa thành phần: âm + hưởng + chiếu + minh Từ liên quan Gần nghĩa照明之人 · 照明器具 · 照明技师 · 音响好的 · 音响学的 · 音响效果 · 音响组合 · 音响设备