音幅縮伸器 âm phúc súc thân khí Hán Việt: âm phúc súc thân khí Tổng quan (Tech) bộ ép,giãn Cấu tạo: 音 (âm) + 幅 (phúc) + 縮 (súc) + 伸 (thân) + 器 (khí)Hán Việtâm phúc súc thân khíCấu tạo音 + 幅 + 縮 + 伸 + 器 · âm + phúc + súc + thân + khí nghĩa thành phần: âm + phúc + súc + thân + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ ép,giãn