音序檢字法 âm tự kiểm tự pháp Hán Việt: âm tự kiểm tự pháp Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 序 (tự) + 檢 (kiểm) + 字 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtâm tự kiểm tự phápCấu tạo音 + 序 + 檢 + 字 + 法 · âm + tự + kiểm + tự + pháp nghĩa thành phần: âm + tự + kiểm + tự + pháp Nghĩa EngCihui 音序檢字法 īnxù jiǎnzìfǎ n. <lg.> character-indexing system based on sound sequence