音栓之一種

âm xuyên chi nhất chủng

Hán Việt: âm xuyên chi nhất chủng

Tổng quan

(âm nhạc) sáo dọc cổ, (thực vật học) đậu tây

Cấu tạo: (âm) + (xuyên) + (chi) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) sáo dọc cổ, (thực vật học) đậu tây