音樂探測器 âm nhạc tham trắc khí Hán Việt: âm nhạc tham trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtâm nhạc tham trắc khíCấu tạo音 + 樂 + 探 + 測 + 器 · âm + nhạc + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: âm + nhạc + tham + trắc + khí