音樂盒

yīn yuè héâm nhạc hạp

Hán Việt: âm nhạc hạp · Pinyin: yīn yuè hé

Tổng quan

music box

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種會發出音樂的小盒子。在小盒內有可以旋轉的圓筒裝置。當圓筒扭緊再鬆開時,圓筒上的針會彈在梳子形的金屬板而發出聲音。

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ music box
  • Biên soạn music box

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種會發出音樂的小盒子。在小盒內有可以旋轉的圓筒裝置。當圓筒扭緊再鬆開時,圓筒上的針會彈在梳子形的金屬板而發出聲音。

Eng

  • Cihui music box
  • Tần suất từ music box

Đức

  • Handedict Spieldose

Từ liên quan

Gần nghĩa

音樂會 · 音樂劇 · 音樂廳 · 音樂臺 · 音樂學 · 音乐室 · 音樂家 · 音乐片