音乐室

âm nhạc thất

Hán Việt: âm nhạc thất

Tổng quan

xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xưởng vẽ, xưởng điêu khắc..., (số nhiều) xưởng phim, (rađiô) Xtuđiô

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐会 · 音乐剧 · 音乐厅 · 音乐台 · 音乐学 · 音乐家 · 音乐片 · 音乐的