音樂錄影帶 yīn yuè lù yǐng dài · âm nhạc lục ảnh đái Hán Việt: âm nhạc lục ảnh đái · Pinyin: yīn yuè lù yǐng dài Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 錄 (lục) + 影 (ảnh) + 帶 (đái)Pinyinyīn yuè lù yǐng dàiHán Việtâm nhạc lục ảnh đáiCấu tạo音 + 樂 + 錄 + 影 + 帶 · âm + nhạc + lục + ảnh + đái nghĩa thành phần: âm + nhạc + lục + ảnh + đái Nghĩa EngCihui music video