音標印刷術 âm tiêu ấn xoát thuật Hán Việt: âm tiêu ấn xoát thuật Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 標 (tiêu) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 術 (thuật)Hán Việtâm tiêu ấn xoát thuậtCấu tạo音 + 標 + 印 + 刷 + 術 · âm + tiêu + ấn + xoát + thuật nghĩa thành phần: âm + tiêu + ấn + xoát + thuật