音波測定器

âm ba trắc định khí

Hán Việt: âm ba trắc định khí

Tổng quan

(vật lý) cái đo âm lượng

Cấu tạo: (âm) + (ba) + (trắc) + (định) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái đo âm lượng