音波記錄機 âm ba kí lục ki Hán Việt: âm ba kí lục ki Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 波 (ba) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 機 (ki)Hán Việtâm ba kí lục kiCấu tạo音 + 波 + 記 + 錄 + 機 · âm + ba + kí + lục + ki nghĩa thành phần: âm + ba + kí + lục + ki Nghĩa EngCihui 音波記錄機 īnbō jìlùjī n. <lg.> kymograph M:¹jià/¹tái