音節的分界 âm tiết đích phân giới Hán Việt: âm tiết đích phân giới Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 節 (tiết) + 的 (đích) + 分 (phân) + 界 (giới)Hán Việtâm tiết đích phân giớiCấu tạo音 + 節 + 的 + 分 + 界 · âm + tiết + đích + phân + giới nghĩa thành phần: âm + tiết + đích + phân + giới Nghĩa EngCihui 音節的分界 īnjié de fēnjiè n. <lg.> syllable boundary