音色映射表 âm sắc ánh xạ biểu Hán Việt: âm sắc ánh xạ biểu Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 色 (sắc) + 映 (ánh) + 射 (xạ) + 表 (biểu)Hán Việtâm sắc ánh xạ biểuCấu tạo音 + 色 + 映 + 射 + 表 · âm + sắc + ánh + xạ + biểu nghĩa thành phần: âm + sắc + ánh + xạ + biểu