音調整齊的 âm điều chỉnh tề đích Hán Việt: âm điều chỉnh tề đích Tổng quan có nhịp điệu Cấu tạo: 音 (âm) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 齊 (tề) + 的 (đích)Hán Việtâm điều chỉnh tề đíchCấu tạo音 + 調 + 整 + 齊 + 的 · âm + điều + chỉnh + tề + đích nghĩa thành phần: âm + điều + chỉnh + tề + đích Nghĩa ViệtCihui có nhịp điệu