音調測定器

âm điều trắc định khí

Hán Việt: âm điều trắc định khí

Tổng quan

(âm nhạc) thanh mẫu, (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp

Cấu tạo: (âm) + 調 (điều) + (trắc) + (định) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) thanh mẫu, (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp