音速巡航機 yīn sù xún háng jī · âm tốc tuần hàng ki Hán Việt: âm tốc tuần hàng ki · Pinyin: yīn sù xún háng jī Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 速 (tốc) + 巡 (tuần) + 航 (hàng) + 機 (ki)Pinyinyīn sù xún háng jīHán Việtâm tốc tuần hàng kiCấu tạo音 + 速 + 巡 + 航 + 機 · âm + tốc + tuần + hàng + ki nghĩa thành phần: âm + tốc + tuần + hàng + ki