音量控制钮

yīn liáng kòng zhì niǔâm lượng khống chế nữu

Hán Việt: âm lượng khống chế nữu · Pinyin: yīn liáng kòng zhì niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 量 (lượng) + 控 (khống) + 制 (chế) + 鈕 (nữu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Lautstärkeregler (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音量调节器 · 音量变异 · 音量控制 · 音量竞赛