音量調節器

yīn liáng tiáo jié qì âm lượng điều tiết khí

Hán Việt: âm lượng điều tiết khí · Pinyin: yīn liáng tiáo jié qì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lượng) + 調 (điều) + (tiết) + (khí)