音響測深儀

âm hưởng trắc thâm nghi

Hán Việt: âm hưởng trắc thâm nghi

Tổng quan

cái dò sâu (máy dùng tiếng vọng để đo chiều sâu của biển)

Cấu tạo: (âm) + (hưởng) + (trắc) + (thâm) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái dò sâu (máy dùng tiếng vọng để đo chiều sâu của biển)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用已知聲波速度測量往返水底的時間來探測水深的儀器。

ja

  • JMdict echo sounder