韻律語言特徵

vận luật ngữ ngôn đặc trưng

Hán Việt: vận luật ngữ ngôn đặc trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (luật) + (ngữ) + (ngôn) + (đặc) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 韻律語言特徵 ùnlǜ yǔyán tèzhēng n. <lg.> prosody