頂柱珊瑚科 đính trụ san hô khoa Hán Việt: đính trụ san hô khoa Tổng quan Cấu tạo: 頂 (đính) + 柱 (trụ) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 科 (khoa)Hán Việtđính trụ san hô khoaCấu tạo頂 + 柱 + 珊 + 瑚 + 科 · đính + trụ + san + hô + khoa nghĩa thành phần: đính + trụ + san + hô + khoa