頂漿分泌的
đính tương phân bí đích
Hán Việt: đính tương phân bí đích
Tổng quan
tiết rụng đầu
Cấu tạo: 頂 (đính) + 漿 (tương) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết rụng đầu
Hán Việt: đính tương phân bí đích
tiết rụng đầu
Cấu tạo: 頂 (đính) + 漿 (tương) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)