順利地通過
thuận lợi địa thông quá
Hán Việt: thuận lợi địa thông quá
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 地 (địa) + 通 (thông) + 過 (quá)
Hán Việt: thuận lợi địa thông quá
Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 地 (địa) + 通 (thông) + 過 (quá)