順序分析儀
thuận tự phân tích nghi
Hán Việt: thuận tự phân tích nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 分 (phân) + 析 (tích) + 儀 (nghi)
Hán Việt: thuận tự phân tích nghi
Cấu tạo: 順 (thuận) + 序 (tự) + 分 (phân) + 析 (tích) + 儀 (nghi)