順應時勢者

shùn yìng shí shì zhě thuận ứng thì thế giả

Hán Việt: thuận ứng thì thế giả · Pinyin: shùn yìng shí shì zhě

Tổng quan

người trì hoãn, người chờ thời, người biết thích ứng với hoàn cảnh, người biết tuỳ cơ ứng biến

Cấu tạo: (thuận) + (ứng) + (thì) + (thế) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trì hoãn, người chờ thời, người biết thích ứng với hoàn cảnh, người biết tuỳ cơ ứng biến