順時針旋轉
thuận thì châm toàn chuyển
Hán Việt: thuận thì châm toàn chuyển · Pinyin: shùn shí zhēn xuán zhuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 時 (thì) + 針 (châm) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)
Hán Việt: thuận thì châm toàn chuyển · Pinyin: shùn shí zhēn xuán zhuǎn
Cấu tạo: 順 (thuận) + 時 (thì) + 針 (châm) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)