順毛兒撲撒 shùn máo ér pū sā · thuận mao nhi phác tát Hán Việt: thuận mao nhi phác tát · Pinyin: shùn máo ér pū sā Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 毛 (mao) + 兒 (nhi) + 撲 (phác) + 撒 (tát)Pinyinshùn máo ér pū sāHán Việtthuận mao nhi phác tátCấu tạo順 + 毛 + 兒 + 撲 + 撒 · thuận + mao + nhi + phác + tát nghĩa thành phần: thuận + mao + nhi + phác + tát