順毛兒撲撒

shùn máo ér pū sā thuận mao nhi phác tát

Hán Việt: thuận mao nhi phác tát · Pinyin: shùn máo ér pū sā

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (mao) + (nhi) + (phác) + (tát)