須帶 xū dài·tu đái Hán Việt: tu đái · Pinyin: xū dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用丝线﹑布条或纸条等扎成的,挂起来往下垂的穗状装饰品。 Cấu tạo: 須 (tu) + 帶 (đái)Pinyinxū dàiHán Việttu đáiCấu tạo須 + 帶 · tu + đái nghĩa thành phần: tu + đái Nghĩa ViệtCihui (界名)Sudarśana,又作須,須。善見天也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa帶上 · 带下 · 带伤 · 帶兒 · 帶兵 · 帶到 · 帶刺 · 帶動