須摩 tu ma Hán Việt: tu ma Tổng quan (界名)須摩提之略。西方極樂之異稱也。淨土法門源流章曰:「王舍城內,啟須摩之嘉會。」與須摩提同。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 摩 (ma)Hán Việttu maCấu tạo须 + 摩 · tu + ma nghĩa thành phần: tu + ma Nghĩa ViệtCihui (界名)須摩提之略。西方極樂之異稱也。淨土法門源流章曰:「王舍城內,啟須摩之嘉會。」與須摩提同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa須摩提 · 須摩檀 · 須摩經 · 須摩那 · 須摩提王 · 須摩提經 · 摩㝹 · 摩丝