預先穩定化 dự tiên ổn định hóa Hán Việt: dự tiên ổn định hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 化 (hóa)Hán Việtdự tiên ổn định hóaCấu tạo預 + 先 + 穩 + 定 + 化 · dự + tiên + ổn + định + hóa nghĩa thành phần: dự + tiên + ổn + định + hóa