預力混凝土

dự lực hỗn ngưng thổ

Hán Việt: dự lực hỗn ngưng thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (lực) + (hỗn) + (ngưng) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在混凝土構體中埋設高強力鋼鍵(由多根鋼絲纏繞成的束狀物),於混凝土凝固前或凝固後,預先施力於該鋼鍵所成的構材。在加壓或載重時,可承受更大的壓力或更大的載重量。國內的高速公路、中興橋、光復橋等皆使用此種構材。

Eng

  • Cihui 預力混凝土 ùlì hùnníngtǔ n. prestressed concrete