預定的服務 yù dìng de fú wù · dự định đích phục vụ Hán Việt: dự định đích phục vụ · Pinyin: yù dìng de fú wù Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 定 (định) + 的 (đích) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinyù dìng de fú wùHán Việtdự định đích phục vụCấu tạo預 + 定 + 的 + 服 + 務 · dự + định + đích + phục + vụ nghĩa thành phần: dự + định + đích + phục + vụ