預期性教化 dự kì tính giáo hóa Hán Việt: dự kì tính giáo hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 期 (kì) + 性 (tính) + 教 (giáo) + 化 (hóa)Hán Việtdự kì tính giáo hóaCấu tạo預 + 期 + 性 + 教 + 化 · dự + kì + tính + giáo + hóa nghĩa thành phần: dự + kì + tính + giáo + hóa Nghĩa EngCihui 預期性教化 ùqīxìng jiàohuà n. anticipatory socialization