預期的事物 yù qī de shì wù · dự kì đích sự vật Hán Việt: dự kì đích sự vật · Pinyin: yù qī de shì wù Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 期 (kì) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)Pinyinyù qī de shì wùHán Việtdự kì đích sự vậtCấu tạo預 + 期 + 的 + 事 + 物 · dự + kì + đích + sự + vật nghĩa thành phần: dự + kì + đích + sự + vật