預浸漬製品 dự tẩm tí chế phẩm Hán Việt: dự tẩm tí chế phẩm Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 浸 (tẩm) + 漬 (tí) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Hán Việtdự tẩm tí chế phẩmCấu tạo預 + 浸 + 漬 + 製 + 品 · dự + tẩm + tí + chế + phẩm nghĩa thành phần: dự + tẩm + tí + chế + phẩm